Skip to main content
← Quay Về Trang Chủ
Thiết Kế Nguồn PCB

Máy Tính Dung Lượng Dòng

Mô hình lũy thừa IPC-2221

Xác định dòng an toàn tối đa cho trace PCB của bạn. Nhập độ rộng trace và trọng lượng đồng để tính dung lượng dòng với độ tăng nhiệt quy định.

Trace Parameters

Current Capacity Results

Maximum Safe Current
2.39 A
at 10°C rise, external layer
Cross Section
54.3 mil²
Resistance
49.26 mΩ
Voltage Drop @ Max I
117.8 mV
Power Loss @ Max I
281.7 mW
Note: Apply 20-50% safety margin for production designs. Actual capacity depends on ambient temperature, airflow, and manufacturing tolerances.

Tra Cứu Nhanh: Dung Lượng Dòng (Độ Tăng 10°C)

Độ Rộng Trace1oz Ngoài1oz Trong2oz Ngoài2oz Trong
10 mil0.88A0.44A1.46A0.73A
20 mil1.46A0.73A2.41A1.20A
50 mil2.83A1.42A4.68A2.34A
100 mil4.68A2.34A7.74A3.87A
200 mil7.74A3.87A12.79A6.39A

*Giá trị gần đúng. Sử dụng máy tính cho kết quả chính xác. (IPC-2221 power-law, 10 C rise, 1 oz = 1.37 mil)

Công Thức Dung Lượng Dòng IPC-2221

I = k × ΔT0.44 × A0.725
I = Dòng Điện (Amp)
k = 0.048 (ngoài) / 0.024 (trong)
ΔT = Độ Tăng Nhiệt (°C)
A = Diện Tích Mặt Cắt (mil²)

Mẹo Thiết Kế Dung Lượng Dòng

🌡️

Độ Tăng Nhiệt

Độ tăng nhiệt thấp hơn = thiết kế bảo thủ hơn. Sử dụng 10°C cho ứng dụng chung, 20°C cho thiết kế hạn chế không gian, 5°C cho ứng dụng độ tin cậy cao.

📐

Biên An Toàn

Luôn áp dụng biên an toàn 20-50% cho giá trị tính toán. Tính đến biến đổi sản xuất, nhiệt độ môi trường và điều kiện luồng không khí.

⚡

Dòng Cao

Cho dòng trên 10A, xem xét sử dụng nhiều trace song song, thêm lớp đồng hoặc sử dụng trọng lượng đồng dày hơn (2oz hoặc cao hơn).

Cần Tính Độ Rộng Trace?

Nếu bạn biết dòng yêu cầu và muốn tìm độ rộng trace tối thiểu, sử dụng máy tính độ rộng trace của chúng tôi thay thế.

FAQ Dung Lượng Dòng

Điều gì xác định dung lượng dòng trace PCB?

Dung lượng dòng phụ thuộc vào độ rộng trace, độ dày đồng, vị trí lớp (trong vs ngoài), độ tăng nhiệt chấp nhận được và điều kiện môi trường. Trace rộng hơn, dày hơn trên lớp ngoài mang nhiều dòng hơn.

Tại sao lớp ngoài có thể mang nhiều dòng hơn?

Công thức IPC-2221 sử dụng k=0.048 cho lớp ngoài và k=0.024 cho lớp trong, nên với cùng tiết diện, đường mạch lớp trong có khả năng tải dòng bằng khoảng một nửa đường mạch lớp ngoài. Lớp ngoài có thể tỏa nhiệt ra không khí, còn lớp trong được bao quanh bởi vật liệu cách điện FR-4.

Nên sử dụng độ tăng nhiệt bao nhiêu?

Lựa chọn phổ biến là 10°C (bảo thủ), 20°C (vừa phải), hoặc 30°C (tích cực). Xem xét nhiệt độ môi trường và yêu cầu độ tin cậy khi chọn.

Làm thế nào để xử lý dòng cao (>10A)?

Các tùy chọn bao gồm: trace rộng hơn, đồng dày hơn (2oz+), trace song song, lớp đồng, via nhiệt để tản nhiệt và làm mát chủ động trong trường hợp cực hạn.

Công Cụ & Tài Nguyên Liên Quan